Nghĩa của từ disproportion trong tiếng Việt
disproportion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disproportion
US /ˌdɪs.prəˈpɔːr.ʃən/
UK /ˌdɪs.prəˈpɔː.ʃən/
Danh từ
sự mất cân đối, sự không cân xứng
a lack of proportion or relation between things; imbalance
Ví dụ:
•
There is a clear disproportion between the effort put in and the results achieved.
Có một sự mất cân đối rõ ràng giữa nỗ lực bỏ ra và kết quả đạt được.
•
The architect was criticized for the disproportion of the building's wings.
Kiến trúc sư bị chỉ trích vì sự mất cân đối của các cánh tòa nhà.