Nghĩa của từ disputed trong tiếng Việt
disputed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disputed
US /dɪˈspjuː.t̬ɪd/
UK /dɪˈspjuː.tɪd/
Tính từ
tranh chấp, bị tranh cãi
being the subject of disagreement
Ví dụ:
•
The ownership of the land is still disputed.
Quyền sở hữu đất đai vẫn đang tranh chấp.
•
The election results were highly disputed.
Kết quả bầu cử đã bị tranh cãi gay gắt.
Từ liên quan: