Nghĩa của từ disruptions trong tiếng Việt
disruptions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disruptions
US /dɪsˈrʌpʃənz/
UK /dɪsˈrʌpʃənz/
Danh từ số nhiều
gián đoạn, sự phá vỡ
disturbances or problems that interrupt an event, activity, or process
Ví dụ:
•
The heavy snow caused widespread travel disruptions.
Tuyết rơi dày đặc đã gây ra nhiều gián đoạn giao thông.
•
We are trying to minimize disruptions to our services.
Chúng tôi đang cố gắng giảm thiểu các gián đoạn đối với dịch vụ của mình.
Từ liên quan: