Nghĩa của từ disruptor trong tiếng Việt
disruptor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disruptor
US /dɪsˈrʌp.tɚ/
UK /dɪsˈrʌp.tər/
Danh từ
người gây gián đoạn, người đổi mới, yếu tố phá vỡ
a person or thing that prevents something, especially a system, process, or event, from continuing in its usual way
Ví dụ:
•
The new technology was a major disruptor in the industry.
Công nghệ mới là một yếu tố gây gián đoạn lớn trong ngành.
•
He was known as a disruptor in the political arena.
Ông được biết đến như một người gây gián đoạn trong đấu trường chính trị.