Nghĩa của từ dissimilarity trong tiếng Việt
dissimilarity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dissimilarity
US /ˌdɪs.sɪm.ɪˈlær.ə.t̬i/
UK /ˌdɪs.sɪm.ɪˈlær.ə.ti/
Danh từ
sự khác biệt, sự không giống nhau, sự bất đồng
the state or quality of being dissimilar; unlikeness; difference
Ví dụ:
•
There is a clear dissimilarity between their opinions on the matter.
Có một sự khác biệt rõ ràng giữa ý kiến của họ về vấn đề này.
•
The study highlighted the significant dissimilarity in learning styles among students.
Nghiên cứu đã làm nổi bật sự khác biệt đáng kể trong phong cách học tập giữa các sinh viên.