Nghĩa của từ dissolute trong tiếng Việt
dissolute trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dissolute
US /ˈdɪs.ə.luːt/
UK /ˈdɪs.ə.luːt/
Tính từ
trụy lạc, phóng đãng
lax in morals; licentious
Ví dụ:
•
He led a dissolute life of gambling and drinking.
Anh ta đã sống một cuộc đời trụy lạc với cờ bạc và rượu chè.
•
The novel depicts the dissolute aristocracy of the 18th century.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả giới quý tộc trụy lạc của thế kỷ 18.
Từ liên quan: