Nghĩa của từ distinctiveness trong tiếng Việt

distinctiveness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

distinctiveness

US /dɪˈstɪŋk.tɪv.nəs/
UK /dɪˈstɪŋk.tɪv.nəs/

Danh từ

nét đặc trưng, sự khác biệt, tính độc đáo

the quality of being individual or easily distinguishable

Ví dụ:
The artist's work has a unique distinctiveness that sets it apart.
Tác phẩm của nghệ sĩ có một nét đặc trưng độc đáo làm nó nổi bật.
The distinctiveness of the local cuisine attracts many tourists.
Nét đặc trưng của ẩm thực địa phương thu hút nhiều khách du lịch.