Nghĩa của từ disunited trong tiếng Việt
disunited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disunited
US /ˌdɪsˈjuː.naɪ.tɪd/
UK /ˌdɪsˈjuː.naɪ.tɪd/
Tính từ
chia rẽ, không đoàn kết
divided or separated, especially in opinion or purpose
Ví dụ:
•
The political party was deeply disunited on the issue of economic reform.
Đảng chính trị đã bị chia rẽ sâu sắc về vấn đề cải cách kinh tế.
•
A disunited team cannot achieve its goals effectively.
Một đội ngũ không đoàn kết không thể đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.
Từ liên quan: