Nghĩa của từ "dividing line" trong tiếng Việt

"dividing line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dividing line

US /ˈdɪˌvaɪdɪŋ laɪn/
UK /ˈdɪˌvaɪdɪŋ laɪn/

Danh từ

đường phân chia, ranh giới

a real or imaginary line that separates two areas, groups, or things

Ví dụ:
The river forms a natural dividing line between the two countries.
Con sông tạo thành một đường phân chia tự nhiên giữa hai quốc gia.
There's a clear dividing line between right and wrong.
Có một đường phân chia rõ ràng giữa đúng và sai.