Nghĩa của từ divinities trong tiếng Việt

divinities trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

divinities

US /dɪˈvɪnɪtiz/
UK /dɪˈvɪnɪtiz/

Danh từ số nhiều

1.

các vị thần, thần linh

gods or goddesses; divine beings

Ví dụ:
Ancient civilizations worshipped various divinities, each with their own domain.
Các nền văn minh cổ đại thờ cúng nhiều vị thần khác nhau, mỗi vị có lãnh địa riêng.
The myths often describe interactions between mortals and powerful divinities.
Các thần thoại thường mô tả sự tương tác giữa người phàm và các vị thần quyền năng.
2.

thần tính, sự thiêng liêng

the state or quality of being divine

Ví dụ:
The priest spoke of the inherent divinities within all living things.
Vị linh mục nói về thần tính vốn có trong mọi sinh vật.
The ancient texts often refer to the divinities of nature.
Các văn bản cổ thường đề cập đến thần tính của tự nhiên.