Nghĩa của từ "do gooder" trong tiếng Việt
"do gooder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
do gooder
US /ˈduː.ɡʊd.ɚ/
UK /ˈduː.ɡʊd.ər/
Danh từ
người làm việc thiện, nhà cải cách xã hội ngây thơ
a person who is earnestly but ineffectually philanthropic or reformist; an idealistic but often naive social reformer
Ví dụ:
•
Some people dismiss her as a naive do-gooder, but her intentions are genuinely good.
Một số người coi cô ấy là một người làm việc thiện ngây thơ, nhưng ý định của cô ấy thực sự tốt.
•
He's always trying to help, but sometimes he comes across as a bit of a do-gooder.
Anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ, nhưng đôi khi anh ấy lại bị coi là một người làm việc thiện hơi quá.
Từ liên quan: