Nghĩa của từ docility trong tiếng Việt
docility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
docility
US /dɑːˈsɪl.ə.t̬i/
UK /dəʊˈsɪl.ə.ti/
Danh từ
sự ngoan ngoãn, tính dễ bảo, sự phục tùng
the quality of being easily managed or taught; submissiveness
Ví dụ:
•
The trainer praised the dog's docility, as it quickly learned new commands.
Người huấn luyện khen ngợi sự ngoan ngoãn của con chó, vì nó nhanh chóng học được các lệnh mới.
•
Her quiet nature and docility made her a favorite among the teachers.
Bản tính trầm lặng và sự ngoan ngoãn của cô ấy khiến cô ấy được các giáo viên yêu mến.