Nghĩa của từ "document case" trong tiếng Việt
"document case" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
document case
US /ˈdɑk.jə.mənt keɪs/
UK /ˈdɒk.jə.mənt keɪs/
Danh từ
cặp tài liệu, túi đựng tài liệu
a flat, usually rectangular bag or container used for carrying documents, papers, or a laptop
Ví dụ:
•
He carried his important contracts in a leather document case.
Anh ấy mang các hợp đồng quan trọng của mình trong một cặp tài liệu da.
•
She opened her document case and pulled out a stack of papers.
Cô ấy mở cặp tài liệu và lấy ra một chồng giấy tờ.
Từ liên quan: