Nghĩa của từ doddle trong tiếng Việt
doddle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doddle
US /ˈdɑː.dəl/
UK /ˈdɒd.əl/
Danh từ
việc dễ dàng, chuyện nhỏ
something that is very easy to do
Ví dụ:
•
The exam was an absolute doddle.
Bài kiểm tra thật sự là một việc dễ dàng.
•
Learning to ride a bike was a doddle for her.
Học đi xe đạp là một việc dễ dàng đối với cô ấy.