Nghĩa của từ dodging trong tiếng Việt
dodging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dodging
US /ˈdɑː.dʒɪŋ/
UK /ˈdɒdʒ.ɪŋ/
Danh từ
né tránh, lảng tránh
the action of avoiding something or someone by a sudden quick movement
Ví dụ:
•
His quick dodging saved him from the incoming ball.
Cú né tránh nhanh chóng của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi quả bóng đang bay tới.
•
The politician was criticized for his constant dodging of direct questions.
Chính trị gia bị chỉ trích vì liên tục né tránh các câu hỏi trực tiếp.
Từ liên quan: