Nghĩa của từ "Don Juan" trong tiếng Việt

"Don Juan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Don Juan

US /ˌdɑːnˈdʒuː.ən/
UK /ˌdɒn ˈdʒuː.ən/

Danh từ

1.

Don Juan

a legendary fictional libertine, famous for his seduction of women

Ví dụ:
He was known as a modern-day Don Juan, charming every woman he met.
Anh ta được biết đến như một Don Juan thời hiện đại, quyến rũ mọi phụ nữ anh ta gặp.
The character of Don Juan has been adapted in many plays and operas.
Nhân vật Don Juan đã được chuyển thể trong nhiều vở kịch và opera.
2.

Don Juan, kẻ đào hoa

a man who is a womanizer or seducer

Ví dụ:
He's a real Don Juan, always chasing after women.
Anh ta là một Don Juan thực thụ, luôn theo đuổi phụ nữ.
Her ex-boyfriend was a notorious Don Juan.
Bạn trai cũ của cô ấy là một Don Juan khét tiếng.
Từ liên quan: