Nghĩa của từ donee trong tiếng Việt
donee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
donee
US /doʊˈniː/
UK /dəʊˈniː/
Danh từ
người nhận quà, người được tặng, người thụ hưởng
a person who receives a gift or donation
Ví dụ:
•
The charity organization acts as a facilitator between the donor and the donee.
Tổ chức từ thiện đóng vai trò là người điều phối giữa người tặng và người nhận.
•
The will specified that the university would be the primary donee of his estate.
Di chúc quy định rằng trường đại học sẽ là người nhận chính tài sản của ông.