Nghĩa của từ donnybrook trong tiếng Việt
donnybrook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
donnybrook
US /ˈdɑː.ni.brʊk/
UK /ˈdɒn.i.brʊk/
Danh từ
cuộc ẩu đả, sự hỗn loạn, cuộc cãi vã
a scene of uproar and disorder; a free-for-all
Ví dụ:
•
The meeting quickly devolved into a donnybrook over budget allocations.
Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cuộc ẩu đả về phân bổ ngân sách.
•
The bar fight turned into a full-blown donnybrook with chairs flying.
Cuộc ẩu đả trong quán bar biến thành một cuộc hỗn chiến toàn diện với ghế bay tứ tung.