Nghĩa của từ doodad trong tiếng Việt
doodad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doodad
US /ˈduː.dæd/
UK /ˈduː.dæd/
Danh từ
đồ vật, vật dụng, thiết bị
a gadget or thing whose name one cannot recall or does not know
Ví dụ:
•
Can you hand me that little shiny doodad over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật nhỏ sáng bóng kia không?
•
I need to fix this doodad on my bike, but I don't know what it's called.
Tôi cần sửa cái đồ vật này trên xe đạp của mình, nhưng tôi không biết nó gọi là gì.