Nghĩa của từ dotting trong tiếng Việt

dotting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dotting

US /ˈdɑtɪŋ/
UK /ˈdɒtɪŋ/

Danh từ

chấm, đánh dấu bằng chấm

the action of marking with a dot or dots

Ví dụ:
The careful dotting of the 'i's and crossing of the 't's is essential for clear writing.
Việc chấm 'i' và gạch 't' cẩn thận là điều cần thiết để viết rõ ràng.
The artist's technique involved intricate dotting to create texture.
Kỹ thuật của nghệ sĩ bao gồm việc chấm phức tạp để tạo ra kết cấu.

Động từ

1.

chấm, đánh dấu bằng chấm

marking with a dot or dots

Ví dụ:
She was carefully dotting the 'i's in her signature.
Cô ấy đang cẩn thận chấm các chữ 'i' trong chữ ký của mình.
The children were dotting the paper with colorful paint.
Những đứa trẻ đang chấm giấy bằng sơn màu sắc.
2.

rải rác, điểm xuyết

scattering or placing small, distinct items over an area

Ví dụ:
The houses were dotting the hillside.
Những ngôi nhà rải rác trên sườn đồi.
Stars were dotting the night sky.
Những ngôi sao rải rác trên bầu trời đêm.