Nghĩa của từ "double entendre" trong tiếng Việt

"double entendre" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

double entendre

US /ˌduː.bəl ɑːnˈtɑːn.drə/
UK /ˌduː.bəl ɑːnˈtɑːn.drə/

Danh từ

ngụ ý kép, từ ngữ đa nghĩa

a word or phrase open to two interpretations, one of which is usually risqué or indecent

Ví dụ:
The comedian's act was full of clever double entendres.
Tiết mục của diễn viên hài đầy những từ ngữ đa nghĩa thông minh.
She made a joke with a subtle double entendre that only a few people understood.
Cô ấy đã kể một câu chuyện cười với ngụ ý kép tinh tế mà chỉ một vài người hiểu được.