Nghĩa của từ doubter trong tiếng Việt
doubter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doubter
US /ˈdaʊ.t̬ɚ/
UK /ˈdaʊ.tər/
Danh từ
người hoài nghi, người nghi ngờ
a person who doubts or questions something
Ví dụ:
•
He's always been a natural doubter, questioning everything.
Anh ấy luôn là một người hoài nghi bẩm sinh, đặt câu hỏi về mọi thứ.
•
Even the biggest doubters were convinced by the evidence.
Ngay cả những người hoài nghi lớn nhất cũng bị thuyết phục bởi bằng chứng.