Nghĩa của từ dousing trong tiếng Việt

dousing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dousing

US /ˈdaʊsɪŋ/
UK /ˈdaʊsɪŋ/

Danh từ

dập tắt, tưới, trận mưa

the act of pouring a liquid over something or extinguishing a fire with liquid

Ví dụ:
The firefighters quickly began the dousing of the flames.
Lính cứu hỏa nhanh chóng bắt đầu dập tắt ngọn lửa.
A sudden dousing of rain cooled the hot pavement.
Một trận mưa bất chợt đã làm mát vỉa hè nóng bức.
Từ liên quan: