Nghĩa của từ doves trong tiếng Việt
doves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doves
US /dʌvz/
UK /dʌvz/
Danh từ số nhiều
1.
chim bồ câu
a stocky seed- or fruit-eating bird with a small head, short legs, and a cooing voice, typically having gray and white plumage
Ví dụ:
•
A flock of doves flew over the park.
Một đàn chim bồ câu bay qua công viên.
•
The white doves are often released at weddings as a symbol of peace.
Những con chim bồ câu trắng thường được thả trong đám cưới như một biểu tượng của hòa bình.
2.
phe bồ câu, người ủng hộ hòa bình
people who advocate for peace or peaceful resolution of conflicts
Ví dụ:
•
The political debate was between the hawks and the doves.
Cuộc tranh luận chính trị diễn ra giữa phe diều hâu và phe bồ câu.
•
The doves in the party argued for diplomatic solutions.
Phe bồ câu trong đảng đã tranh luận về các giải pháp ngoại giao.
Từ liên quan: