Nghĩa của từ dovish trong tiếng Việt

dovish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dovish

US /ˈdʌv.ɪʃ/
UK /ˈdʌv.ɪʃ/

Tính từ

ôn hòa, chủ hòa

favoring peace and negotiation over military action or aggressive policies

Ví dụ:
The president's new advisor is known for his dovish stance on foreign policy.
Cố vấn mới của tổng thống nổi tiếng với lập trường ôn hòa về chính sách đối ngoại.
Central banks with a dovish outlook tend to favor lower interest rates.
Các ngân hàng trung ương có quan điểm ôn hòa thường ủng hộ lãi suất thấp hơn.