Nghĩa của từ downsides trong tiếng Việt
downsides trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
downsides
US /ˈdaʊn.saɪdz/
UK /ˈdaʊn.saɪdz/
Danh từ số nhiều
nhược điểm, mặt trái
the disadvantages or negative aspects of something
Ví dụ:
•
One of the main downsides of living in a big city is the high cost of living.
Một trong những nhược điểm chính của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.
•
Despite its many benefits, the new system also has some significant downsides.
Mặc dù có nhiều lợi ích, hệ thống mới cũng có một số nhược điểm đáng kể.
Từ liên quan: