Nghĩa của từ "draw attention" trong tiếng Việt

"draw attention" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

draw attention

US /drɔː əˈtɛnʃən/
UK /drɔː əˈtɛnʃən/

Cụm từ

thu hút sự chú ý, gây chú ý

to make someone notice something or someone

Ví dụ:
Her bright red dress immediately drew attention.
Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy ngay lập tức thu hút sự chú ý.
The politician tried to draw attention to the economic crisis.
Chính trị gia đã cố gắng thu hút sự chú ý đến cuộc khủng hoảng kinh tế.