Nghĩa của từ dreamland trong tiếng Việt
dreamland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dreamland
US /ˈdriːm.lænd/
UK /ˈdriːm.lænd/
Danh từ
1.
giấc mơ, thế giới của những giấc mơ
a state of sleep or unconsciousness, often used humorously or poetically
Ví dụ:
•
The baby drifted off to dreamland in her mother's arms.
Em bé chìm vào giấc mơ trong vòng tay mẹ.
•
After a long day, I was ready to head to dreamland.
Sau một ngày dài, tôi đã sẵn sàng đi vào giấc mơ.
2.
thế giới mơ mộng, nơi lý tưởng
an idealized or imaginary place or state of happiness
Ví dụ:
•
She lives in her own little dreamland, oblivious to reality.
Cô ấy sống trong thế giới mơ mộng nhỏ bé của riêng mình, không quan tâm đến thực tế.
•
He often retreats to his personal dreamland when things get tough.
Anh ấy thường rút lui vào thế giới mơ mộng cá nhân khi mọi thứ trở nên khó khăn.