Nghĩa của từ "driving license" trong tiếng Việt
"driving license" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
driving license
US /ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsəns/
UK /ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsəns/
Danh từ
giấy phép lái xe
an official document that authorizes an individual to operate a motor vehicle
Ví dụ:
•
You need a valid driving license to drive a car.
Bạn cần có giấy phép lái xe hợp lệ để lái ô tô.
•
He forgot his driving license at home.
Anh ấy đã quên giấy phép lái xe ở nhà.