Nghĩa của từ droplet trong tiếng Việt
droplet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
droplet
US /ˈdrɑːp.lət/
UK /ˈdrɒp.lət/
Danh từ
giọt nhỏ, hạt nhỏ
a very small drop of a liquid
Ví dụ:
•
Tiny droplets of water formed on the cold glass.
Những giọt nước nhỏ li ti đọng trên mặt kính lạnh.
•
The spray produced fine droplets that quickly evaporated.
Bình xịt tạo ra những giọt nhỏ li ti bay hơi nhanh chóng.