Nghĩa của từ drumming trong tiếng Việt

drumming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drumming

US /ˈdrʌmɪŋ/
UK /ˈdrʌmɪŋ/

Danh từ

đánh trống, tiếng trống

the action of playing a drum or drums

Ví dụ:
His powerful drumming filled the concert hall.
Tiếng trống mạnh mẽ của anh ấy tràn ngập khán phòng hòa nhạc.
She started taking drumming lessons last year.
Cô ấy bắt đầu học đánh trống vào năm ngoái.