Nghĩa của từ dubbed trong tiếng Việt
dubbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dubbed
US /dʌbd/
UK /dʌbd/
Động từ
1.
đặt biệt danh, gọi là
to give an unofficial name or nickname to someone or something
Ví dụ:
•
They dubbed him 'The Rocket' for his incredible speed.
Họ đặt biệt danh cho anh ấy là 'Tên lửa' vì tốc độ đáng kinh ngạc của anh ấy.
•
The critics dubbed the new movie a masterpiece.
Các nhà phê bình gọi bộ phim mới là một kiệt tác.
2.
lồng tiếng
to replace the original speech in a film or video with speech in another language
Ví dụ:
•
The foreign film was dubbed into English for international release.
Bộ phim nước ngoài đã được lồng tiếng sang tiếng Anh để phát hành quốc tế.
•
Many anime series are dubbed for Western audiences.
Nhiều bộ anime được lồng tiếng cho khán giả phương Tây.
3.
ghi âm lại, sao chép
to make a copy of a recording
Ví dụ:
•
He dubbed the cassette tape for his friend.
Anh ấy đã ghi âm lại băng cassette cho bạn mình.
•
The old records were dubbed onto CDs to preserve them.
Các bản ghi âm cũ đã được chép sang đĩa CD để bảo quản.
Từ liên quan: