Nghĩa của từ "Due diligence" trong tiếng Việt
"Due diligence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Due diligence
US /duː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
UK /djuː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
Danh từ
thẩm định chuyên sâu, sự cẩn trọng cần thiết
reasonable steps taken by a person in order to satisfy a legal requirement, especially in buying or selling something
Ví dụ:
•
The company conducted extensive due diligence before acquiring the startup.
Công ty đã tiến hành thẩm định chuyên sâu trước khi mua lại công ty khởi nghiệp.
•
It's important to perform due diligence when investing in a new business.
Điều quan trọng là phải thực hiện thẩm định chuyên sâu khi đầu tư vào một doanh nghiệp mới.
Từ liên quan: