Nghĩa của từ duel trong tiếng Việt
duel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
duel
US /ˈduː.əl/
UK /ˈdʒuː.əl/
Danh từ
1.
cuộc đấu tay đôi
a prearranged combat between two people, fought with deadly weapons according to an agreed-upon code of honor
Ví dụ:
•
The two knights agreed to a duel at dawn.
Hai hiệp sĩ đồng ý đấu tay đôi vào lúc bình minh.
•
Historically, duels were fought to defend one's honor.
Trong lịch sử, các cuộc đấu tay đôi được thực hiện để bảo vệ danh dự.
2.
cuộc đấu, cuộc đối đầu, cuộc tranh tài
a contest between two people or parties
Ví dụ:
•
The chess match was a fierce intellectual duel.
Trận đấu cờ vua là một cuộc đấu trí gay cấn.
•
The debate turned into a verbal duel between the two politicians.
Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đấu khẩu giữa hai chính trị gia.
Động từ
đấu tay đôi
to fight a duel
Ví dụ:
•
They decided to duel at dawn to settle their dispute.
Họ quyết định đấu tay đôi vào lúc bình minh để giải quyết tranh chấp.
•
The two rivals often dueled with words in public.
Hai đối thủ thường xuyên đấu khẩu công khai.