Nghĩa của từ duopoly trong tiếng Việt
duopoly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
duopoly
US /duˈɒpəli/
UK /djuˈɒpəli/
Danh từ
độc quyền nhóm hai bên
a situation in which two suppliers dominate the market for a commodity or service
Ví dụ:
•
The airline industry is often described as a duopoly in many regions.
Ngành hàng không thường được mô tả là một độc quyền nhóm hai bên ở nhiều khu vực.
•
The market for smartphones is largely a duopoly between two major companies.
Thị trường điện thoại thông minh phần lớn là một độc quyền nhóm hai bên giữa hai công ty lớn.