Nghĩa của từ duotone trong tiếng Việt
duotone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
duotone
US /ˈduː.oʊ.toʊn/
UK /ˈdjuː.əʊ.təʊn/
Danh từ
duotone, ảnh hai tông màu
an image, especially a photograph, printed in two colors, typically black and one other color
Ví dụ:
•
The old photograph was reproduced as a striking duotone.
Bức ảnh cũ được tái tạo dưới dạng duotone ấn tượng.
•
Graphic designers often use duotones to add depth and visual interest.
Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng duotone để tăng chiều sâu và sự hấp dẫn thị giác.
Tính từ
duotone, hai tông màu
printed or reproduced in two colors
Ví dụ:
•
The book featured several stunning duotone illustrations.
Cuốn sách có một số hình minh họa duotone tuyệt đẹp.
•
She chose a duotone effect for her website's header image.
Cô ấy đã chọn hiệu ứng duotone cho hình ảnh tiêu đề trang web của mình.