Nghĩa của từ e-business trong tiếng Việt

e-business trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

e-business

US /ˈiːˌbɪz.nɪs/
UK /ˈiːˌbɪz.nɪs/

Danh từ

kinh doanh điện tử, thương mại điện tử

commercial transactions conducted electronically on the Internet

Ví dụ:
Many traditional companies are now moving into e-business to reach a wider customer base.
Nhiều công ty truyền thống hiện đang chuyển sang kinh doanh điện tử để tiếp cận lượng khách hàng rộng hơn.
The growth of e-business has transformed the retail industry.
Sự phát triển của kinh doanh điện tử đã thay đổi ngành bán lẻ.