Nghĩa của từ earmarking trong tiếng Việt

earmarking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

earmarking

US /ˈɪrˌmɑrkɪŋ/
UK /ˈɪəˌmɑːkɪŋ/

Danh từ

phân bổ, chỉ định

the action of designating something (such as funds or resources) for a particular purpose

Ví dụ:
The government's earmarking of funds for education was widely praised.
Việc chính phủ phân bổ quỹ cho giáo dục đã được hoan nghênh rộng rãi.
The earmarking of certain areas for conservation helps protect endangered species.
Việc chỉ định các khu vực nhất định để bảo tồn giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.