Nghĩa của từ earnest trong tiếng Việt
earnest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
earnest
US /ˈɝː.nɪst/
UK /ˈɜː.nɪst/
Tính từ
chân thành, nghiêm túc
resulting from or showing sincere and intense conviction
Ví dụ:
•
He made an earnest attempt to apologize.
Anh ấy đã cố gắng xin lỗi một cách chân thành.
•
Her earnest gaze made me feel uncomfortable.
Ánh mắt chân thành của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
Danh từ
dấu hiệu, bằng chứng
a thing intended as a token of what is to come
Ví dụ:
•
The small gift was an earnest of his future intentions.
Món quà nhỏ là một dấu hiệu cho những ý định tương lai của anh ấy.
•
This initial payment serves as an earnest of our commitment.
Khoản thanh toán ban đầu này đóng vai trò là bằng chứng cho cam kết của chúng tôi.
Từ liên quan: