Nghĩa của từ "ease the tension" trong tiếng Việt

"ease the tension" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ease the tension

US /iːz ðə ˈtɛnʃən/
UK /iːz ðə ˈtɛnʃən/

Thành ngữ

giảm bớt căng thẳng, làm dịu tình hình

to make a situation less tense or stressful

Ví dụ:
He told a joke to ease the tension in the room.
Anh ấy kể một câu chuyện cười để giảm bớt căng thẳng trong phòng.
A good mediator can often ease the tension between conflicting parties.
Một người hòa giải giỏi thường có thể giảm bớt căng thẳng giữa các bên xung đột.