Nghĩa của từ eater trong tiếng Việt
eater trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eater
US /ˈiː.t̬ɚ/
UK /ˈiː.tər/
Danh từ
người ăn, vật ăn
a person or animal that eats a specified food or in a specified manner
Ví dụ:
•
He's a big eater, always hungry.
Anh ấy là một người ăn nhiều, luôn đói.
•
My dog is a picky eater.
Con chó của tôi là một con ăn kén chọn.
Từ liên quan: