Nghĩa của từ "Economic downturn" trong tiếng Việt
"Economic downturn" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Economic downturn
US /ɪkəˈnɑmɪk ˈdaʊntɜrn/
UK /iːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːn/
Danh từ
suy thoái kinh tế, khủng hoảng kinh tế
a decline in economic activity, characterized by reduced production, employment, and trade
Ví dụ:
•
The country is currently experiencing an economic downturn.
Quốc gia này hiện đang trải qua một suy thoái kinh tế.
•
Many businesses struggle during an economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Từ liên quan: