Nghĩa của từ "economic policy" trong tiếng Việt
"economic policy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
economic policy
US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑː.lə.si/
UK /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈpɒl.ə.si/
Danh từ
chính sách kinh tế
a government's course of action to influence its economy, including decisions about taxation, government spending, and money supply
Ví dụ:
•
The new government announced a series of changes to its economic policy.
Chính phủ mới đã công bố một loạt thay đổi đối với chính sách kinh tế của mình.
•
Debates over economic policy often dominate political campaigns.
Các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế thường chi phối các chiến dịch chính trị.
Từ liên quan: