Nghĩa của từ ed trong tiếng Việt
ed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ed
US /ˌiː ˈdiː/
UK /ˌiː ˈdiː/
Hậu tố
1.
hậu tố thì quá khứ và phân từ quá khứ
forming the past tense and past participle of weak verbs
Ví dụ:
•
The dog barked loudly.
Con chó sủa to.
•
She finished her homework.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
2.
hậu tố tính từ
forming adjectives from nouns, meaning 'having' or 'characterized by'
Ví dụ:
•
The painted house looked beautiful.
Ngôi nhà được sơn trông thật đẹp.
•
He is a talented musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Từ viết tắt
1.
biên tập viên
editor
Ví dụ:
•
The book was published by John Smith, Ed.
Cuốn sách được xuất bản bởi John Smith, Biên tập viên.
•
Please send your corrections to the Ed.
Vui lòng gửi các chỉnh sửa của bạn cho Biên tập viên.
2.
giáo dục
education
Ví dụ:
•
She has a degree in Ed.
Cô ấy có bằng cấp về giáo dục.
•
The department of Ed is planning new reforms.
Bộ Giáo dục đang lên kế hoạch cải cách mới.
Từ liên quan: