Nghĩa của từ edifying trong tiếng Việt
edifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
edifying
US /ˈed.ə.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈed.ɪ.faɪ.ɪŋ/
Tính từ
có tính giáo dục, có tính khai sáng, có ích
providing moral or intellectual instruction
Ví dụ:
•
The documentary was quite edifying, offering new perspectives on history.
Bộ phim tài liệu khá có tính giáo dục, mang đến những góc nhìn mới về lịch sử.
•
Reading classic literature can be a truly edifying experience.
Đọc văn học kinh điển có thể là một trải nghiệm thực sự có tính giáo dục.
Từ liên quan: