Nghĩa của từ edtech trong tiếng Việt
edtech trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
edtech
US /ˈed.tek/
UK /ˈed.tek/
Danh từ
edtech, công nghệ giáo dục
educational technology; the application of technology to improve education and learning
Ví dụ:
•
The school is investing heavily in edtech solutions to enhance student engagement.
Trường đang đầu tư mạnh vào các giải pháp công nghệ giáo dục để nâng cao sự tham gia của học sinh.
•
Many startups are emerging in the edtech sector, offering innovative learning tools.
Nhiều công ty khởi nghiệp đang nổi lên trong lĩnh vực công nghệ giáo dục, cung cấp các công cụ học tập đổi mới.