Nghĩa của từ "educational software" trong tiếng Việt
"educational software" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
educational software
US /ˌɛdʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl ˈsɔft.wɛr/
UK /ˌɛdʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl ˈsɒft.weə/
Danh từ
phần mềm giáo dục, phần mềm học tập
computer programs designed to teach or train people in a particular subject or skill
Ví dụ:
•
Many schools now use educational software to enhance learning.
Nhiều trường học hiện sử dụng phần mềm giáo dục để nâng cao việc học.
•
The new educational software helps children learn math in a fun way.
Phần mềm giáo dục mới giúp trẻ em học toán một cách vui vẻ.