Nghĩa của từ educative trong tiếng Việt
educative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
educative
US /ˈedʒ.ə.keɪ.t̬ɪv/
UK /ˈedʒ.u.kə.tɪv/
Tính từ
có tính giáo dục, mang tính giáo dục
providing education; instructive
Ví dụ:
•
The documentary was very educative, teaching us about ancient civilizations.
Bộ phim tài liệu rất có tính giáo dục, dạy chúng ta về các nền văn minh cổ đại.
•
Reading widely is an educative experience for anyone.
Đọc sách rộng rãi là một trải nghiệm giáo dục cho bất kỳ ai.
Từ liên quan: