Nghĩa của từ effects trong tiếng Việt
effects trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
effects
US /ɪˈfɛkts/
UK /ɪˈfɛkts/
Danh từ số nhiều
1.
tác động, ảnh hưởng, hậu quả
results or consequences of an action or cause
Ví dụ:
•
The new policy had immediate positive effects on the economy.
Chính sách mới đã có những tác động tích cực ngay lập tức đến nền kinh tế.
•
The long-term effects of climate change are still being studied.
Những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu vẫn đang được nghiên cứu.
2.
đồ dùng cá nhân, tài sản, vật dụng
personal belongings or property
Ví dụ:
•
Please remove all your personal effects from the locker.
Vui lòng lấy tất cả đồ dùng cá nhân của bạn ra khỏi tủ khóa.
•
His few remaining effects were packed into a small box.
Vài đồ dùng còn lại của anh ấy được đóng gói vào một chiếc hộp nhỏ.
3.
hiệu ứng, hiệu ứng đặc biệt, hiệu ứng hình ảnh
special visual or sound illusions created in a film, television show, or video game
Ví dụ:
•
The movie was praised for its stunning visual effects.
Bộ phim được ca ngợi vì những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.
•
The sound effects in the game made it feel very realistic.
Những hiệu ứng âm thanh trong trò chơi khiến nó trở nên rất chân thực.
Từ liên quan: