Nghĩa của từ effectuated trong tiếng Việt
effectuated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
effectuated
US /ɪˈfɛktʃuˌeɪtɪd/
UK /ɪˈfɛktʃuˌeɪtɪd/
Động từ
thực hiện, đem lại, hoàn thành
to put into force or operation; to bring about; accomplish
Ví dụ:
•
The new policy was successfully effectuated last month.
Chính sách mới đã được thực hiện thành công vào tháng trước.
•
He worked hard to effectuate the changes in the company.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thực hiện những thay đổi trong công ty.
Từ liên quan: